Bản quyền thuộc THIETBISO
Địa chỉ: lầu 1 - 410 Cao Thắng, P.12, Q. 10, Tp.HCM
ĐT: (08) 62.575757- (08) 66 89 6789 - (08) 6255.5678 * Fax: (08).62.647.746
Tổng đài: 1900 1837
Miễn phí giao hàng tận nơi
(Đối với khách hàng trong nội thành TP.HCM)
| Tên Máy | |
| Hãng sản xuất | Fujifilm |
| Hiệu máy | Fujifilm Finepix S2800HD |
| Tổng Quan | |
| Định dạng cảm biến | Super CCD EXR |
| Lấy net(AF) | |
| Độ phân giải | 14.0 megapixels |
| Tốc độ chụp liên tục | Khoảng 1.5 ảnh/giây |
| Bộ xử lý ảnh | - |
| Màn hình LCD | 3.0 inch |
| Tốc độ ISO | 1600, 400, 40, 80, 200, 800, 10, 16, 100, Auto, 20, 32, 320, 160, 3200 |
| Thẻ nhớ | Secure Digital Card (SD) / SD High Capacity (SDHC) |
| Tốc độ chập nhỏ nhất | 1/4sec |
| Tốc độ chập lớn nhất | 1/2000sec |
| Tính năng khác | nhận diện khuân mặt, chế độ lấy nét tương phản, chế độ chụp ảnh đang chuyển động, chống mắt đỏ, chống rung, nhận diện nụ cười và cảnh báo nhắm mắt, quay phim chuẩn HD |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
| Chế độ hoạt động | |
| Chế độ chụp | Chân dung, Chụp bãi biển, Chụp cảnh hoàng hôn, Chụp cảnh tuyết, Chụp cảnh đêm, Chụp dưới nước, Chụp hoa, Chụp liên hoan, Chụp tốc độ nhanh (Sport), Chụp văn bản, Chụp ánh sáng yếu, Phong cảnh, Pháo hoa |
| Chụp liên tục | Khoảng 1.5 ảnh/giây |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Định dạng cảm biến | Super CCD EXR |
| Kích thước cảm biến | 1/2.3 |
| Độ phân giải | 14.0 megapixels |
| Ống Kính | |
| Zoom quang | 18x |
| Zoom số | 6.7x |
| Dải tiêu cự | f=5.0 - 90 mm |
| Độ mở ống kính | F/3.1 - 6.4 |
| Độ nhạy sáng | 1600, 400, 40, 80, 200, 800, 10, 16, 100, Auto, 20, 32, 320, 160, 3200 |
| Chống rung | Chống rung quang học |
| Lấy net tự động | Lấy nét cận cảnh,Nhận diện khuôn mặt,Tự động lấy nét |
| Lấy net tay | - |
| Đèn Flash | |
| Đèn Flash trong | Tích hợp |
| Khoảng hoạt động của đèn | - |
| Đèn Flash ngoài | Không |
| Chế độ bù sáng | ± 2EV (1/3EV steps) |
| Chế độ đo sáng | Đo sáng điểm |
| Màn hình LCD | |
| Kích Thước | 3.0 inch |
| Độ phân giải | - |
| Cảm ứng | không |
| Giao diện - Dung lượng | |
| Định dạng thẻ nhớ | Secure Digital Card (SD) / SD High Capacity (SDHC) |
| Bộ nhớ trong | 23 MB |
| Định dạng file ảnh thô | |
| Khe ngắm quang học | |
| Giao diện | |
| Chế độ quay phim | |
| Định dạng quay | AVI |
| Độ phân giải | HD (1280 x 720) at 30 fps, QVGA (320 x 240) at 30 fps, VGA (640 × 480) at 30 fps |
| Kiểu Pin | |
| Kiểu Pin | Pin AAX4 |
| Kích Thước | |
| Kích Thước | 110.2 x 81.4 x 73.4 mm |
| Trọng lương | |
| Trọng lượng | 435g |
| Bảo hành | |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Trọn bộ phụ kiện chuẩn kèm theo | |
| Phụ kiện kèm theo bao gồm | thân máy, Pin AAX4, cáp USB, dây đeo, đĩa CD-ROM, sách HDSD |
Bài viết cho sản phẩm này đang được cập nhật ...
|
|||||
![]() |
|
![]() |
|||
![]() | ![]() |
||||
|
|
Nikon Coolpix S6150 - Hỗ Trợ Tối Đa Trong Chụp Cảnh ĐêmCCD, 16 MP, Secure Digital Card (SD).
Giá: 4.879.000 VNĐ
|
|
|
Panasonic Lumix DMC-FH25GA – BXL đa nhiệm Venus Engine VI tăng cường thời gian phản hồi nhanhCMOS, 16.1 Megapixels, Venus IV , Secure Digital Card (SD),Secure Digital Extended Capacity (SDXC),Secure Digital High Capacity (SDHC).
Giá: 4.879.000 VNĐ
|
|
|
Canon PowerShot A4000 IS – Lưu giữ từng khoảnh khắc1/2.3'' CCD, 16 Megapixel, Digic IV, SD, SDHC, SDXC.
Giá: 5.099.000 VNĐ
|
|
|
Panasonic Lumix DMC-FP7GA – Thú vị với chức năng trang điểm “Beauty Retouch”CMOS, 16.1 Megapixels, Venus Engine VI , SD/ SDHC/ SDXC .
Giá: 5.329.000 VNĐ
|
|
|
Canon Powershot SD1400 IS – Đặc Biệt Với Hiệu Ứng Tiểu HọaCCD, 14.1 megapixel, DIGIC IV, hỗ trợ thẻ 16 Gb.
Giá: 5.250.000 VNĐ
|