Có 0 lời nhận xét cho sản phẩm này.
Hiện tại chưa có lời nhận xét nào cho sản phẩm này.
Để trở thành người đầu tiên nhận xét sản phẩm, bạn hãy nhấn vào Viết lời nhận xét
Miễn phí giao hàng tận nơi
(Đối với khách hàng trong nội thành TP.HCM)
| Tên Máy | |
| Hãng sản xuất | Fujifilm |
| Hiệu máy | Fujifilm Finepix F80EXR |
| Tổng Quan | |
| Định dạng cảm biến | Super CCD EXR |
| Lấy net(AF) | |
| Độ phân giải | 12.0 megapixels |
| Tốc độ chụp liên tục | Khoảng 6.0 ảnh/giây |
| Bộ xử lý ảnh | - |
| Màn hình LCD | 3.0 inch |
| Tốc độ ISO | 1600, 400, 40, 80, 200, 800, 10, 16, 100, Auto, 20, 32, 320, 160, 3200 |
| Thẻ nhớ | Secure Digital Card (SD) / SD High Capacity (SDHC) |
| Tốc độ chập nhỏ nhất | 1/4sec |
| Tốc độ chập lớn nhất | 1/2000sec |
| Tính năng khác | nhận diện khuôn mặt, nhận diện thú nuôi (chó và mèo), chống nhòe h?nh ảnh, chống mắt đỏ, đèn flash thông minh, chế độ chụp giống phim, chụp ảnh động, chế độ chụp ảnh trong trường hợp ánh sáng yếu, chế độ Pro Focus giống DSLR. |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
| Chế độ hoạt động | |
| Chế độ chụp | Chân dung, Chụp bãi biển, Chụp cảnh hoàng hôn, Chụp cảnh tuyết, Chụp cảnh đêm, Chụp dưới nước, Chụp hoa, Chụp liên hoan, Chụp tốc độ nhanh (Sport), Chụp văn bản, Chụp ánh sáng yếu, Phong cảnh, Pháo hoa |
| Chụp liên tục | Khoảng 6.0 ảnh/giây |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Định dạng cảm biến | Super CCD EXR |
| Kích thước cảm biến | 1/2 |
| Độ phân giải | 12.0 megapixels |
| Ống Kính | |
| Zoom quang | 10x |
| Zoom số | 4.0x |
| Dải tiêu cự | 5.0mm – 50.0mm |
| Độ mở ống kính | F3.3-F9 (Wide) F5.6-F16 (Telephoto) |
| Độ nhạy sáng | 1600, 400, 40, 80, 200, 800, 10, 16, 100, Auto, 20, 32, 320, 160, 3200 |
| Chống rung | Chống rung CCD |
| Lấy net tự động | Lấy nét cận cảnh,Nhận diện khuôn mặt,Tự động lấy nét |
| Lấy net tay | - |
| Đèn Flash | |
| Đèn Flash trong | Tích hợp |
| Khoảng hoạt động của đèn | - |
| Đèn Flash ngoài | Không |
| Chế độ bù sáng | ± 2EV (1/3EV steps) |
| Chế độ đo sáng | Đo ánh sáng phản xạ |
| Màn hình LCD | |
| Kích Thước | 3.0 inch |
| Độ phân giải | 230,000 điểm ảnh |
| Cảm ứng | không |
| Giao diện - Dung lượng | |
| Định dạng thẻ nhớ | Secure Digital Card (SD) / SD High Capacity (SDHC) |
| Bộ nhớ trong | 40 MB |
| Định dạng file ảnh thô | |
| Khe ngắm quang học | |
| Giao diện | |
| Chế độ quay phim | |
| Định dạng quay | AVI |
| Độ phân giải | HD (1280 x 720) at 30 fps, QVGA (320 x 240) at 30 fps, VGA (640 × 480) at 30 fps |
| Kiểu Pin | |
| Kiểu Pin | Pin Lithium NP45 |
| Kích Thước | |
| Kích Thước | 28.3 x 99.3 x 58.9mm |
| Trọng lương | |
| Trọng lượng | 183g |
| Bảo hành | |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Trọn bộ phụ kiện chuẩn kèm theo | |
| Phụ kiện kèm theo bao gồm | thân máy, Pin Lithium-lon (Li-lon), cáp USB, dây đeo, đĩa CD-ROM, sách HDSD |
Bài viết cho sản phẩm này đang được cập nhật ...
|
|||||
![]() |
Super CCD EXR, 12.0 megapixels, Secure Digital Card (SD) / SD High Capacity (SDHC). |
![]() |
|||
![]() | ![]() |
||||
|
|
Nikon Coolpix S6150 - Hỗ Trợ Tối Đa Trong Chụp Cảnh ĐêmCCD, 16 MP, Secure Digital Card (SD).
Giá: 4.879.000 VNĐ
|
|
|
Panasonic Lumix DMC-FH25GA – BXL đa nhiệm Venus Engine VI tăng cường thời gian phản hồi nhanhCMOS, 16.1 Megapixels, Venus IV , Secure Digital Card (SD),Secure Digital Extended Capacity (SDXC),Secure Digital High Capacity (SDHC).
Giá: 4.879.000 VNĐ
|
|
|
Canon PowerShot A4000 IS – Lưu giữ từng khoảnh khắc1/2.3'' CCD, 16 Megapixel, Digic IV, SD, SDHC, SDXC.
Giá: 5.099.000 VNĐ
|
|
|
Panasonic Lumix DMC-FP7GA – Thú vị với chức năng trang điểm “Beauty Retouch”CMOS, 16.1 Megapixels, Venus Engine VI , SD/ SDHC/ SDXC .
Giá: 5.329.000 VNĐ
|
|
|
Canon Powershot SD1400 IS – Đặc Biệt Với Hiệu Ứng Tiểu HọaCCD, 14.1 megapixel, DIGIC IV, hỗ trợ thẻ 16 Gb.
Giá: 5.250.000 VNĐ
|
|
|
Canon IXUS 220 HS – Hoàn Hảo Hơn Với Bộ Cảm Biến CMOSCCD, 12.1 Megapixel, CMOS, SD/SDHC/SDXC/MMC/MMCplus/HD MMCplus.
Giá: 5.639.000 VNĐ
|
|
|
Sony Cybershot DSC-WX50 – Extra High nâng chất lượng hình ảnh ngay khi thiếu sángCMOS 1/2.3, 16.2 Megapixels, Bionz, SD, SDHC, SDXC.
Giá: 5.649.000 VNĐ
|